Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hội chẩn" (1)
hội chẩn
Tiếng Anh
Động từto consult (medically)
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Từ liên quan "hội chẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hội chẩn" (1)
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
